🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
deteriorate
verb (動詞)

suy thoái, xấu đi

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi tình hình kinh tế, chất lượng hoặc sức khỏe bị giảm sút.

📝 Ví dụ thực tế

The quality of service began to deteriorate after the recent staff cuts.

最近の人員削減後、サービスの質は悪化し始めた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Without proper maintenance, the machinery will quickly _______.

Q2: The patient's condition began to _______ rapidly, requiring immediate medical attention.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉