TOEIC Level 600
Detail
noun (名詞), verb (動詞)
(danh từ) Chi tiết / (động từ) Trình bày chi tiết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong báo cáo, hợp đồng hoặc hướng dẫn chi tiết của tài liệu.
📝 Ví dụ thực tế
Please provide all the necessary details by Friday.
金曜日までに必要な詳細をすべて提供してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The report will _______ the company's financial performance over the past quarter.
Q2: It is important to pay close attention to every _______ in the contract.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.