TOEIC Level 600
depreciate
verb (動詞)
giảm giá trị, khấu hao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong kế toán tài chính để chỉ sự giảm giá trị tài sản.
📝 Ví dụ thực tế
Company vehicles depreciate significantly in value over time.
社用車は時間とともに価値が大幅に下落します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Real estate values in the area are expected to _______ next quarter.
Q2: Old technology tends to _______ rapidly, making frequent upgrades necessary.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.