🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
Deposit
noun (名詞), verb (動詞)

Tiền đặt cọc, tiền gửi / Gửi tiền

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường gặp trong giao dịch ngân hàng, đặt cọc thuê nhà hoặc mua hàng.

📝 Ví dụ thực tế

A 10% deposit is required to reserve the venue.

会場を予約するには10%の手付金が必要です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Customers are required to make a _______ of $50 before renting the equipment.

Q2: You can _______ checks at any of our ATM locations.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉