TOEIC Level 600
departure
noun (名詞)
Sự khởi hành, xuất phát
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho giờ khởi hành của máy bay, tàu hỏa trong công tác.
📝 Ví dụ thực tế
The flight departure was delayed by two hours due to severe weather conditions.
悪天候のため、フライトの出発は2時間遅延しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Passengers for flight BA247 should proceed to Gate 15 for _______.
Q2: Please check the information screen for updated _______ times.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.