TOEIC Level 600
Depart
verb (動詞)
Khởi hành, xuất phát, lệch hướng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ chuyến bay khởi hành hoặc sự chệch hướng khỏi kế hoạch, quy định.
📝 Ví dụ thực tế
The train is scheduled to depart at 9:30 AM.
その列車は午前9時半に出発する予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The flight to Tokyo will _______ from Gate 7 at 10:00 AM.
Q2: Employees are not permitted to _______ from company policy without prior approval.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.