TOEIC Level 600
Deny
verb (動詞)
Phủ nhận, từ chối, bác bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi phủ nhận cáo buộc, từ chối yêu cầu hoặc không cấp quyền.
📝 Ví dụ thực tế
The company denied the claim for a refund.
会社は返金の請求を拒否しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager had to _______ the employee's request for an extended leave due to staffing issues.
Q2: He _______ any involvement in the security breach.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.