TOEIC Level 600
density
noun (名詞)
mật độ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ mức độ tập trung vật lý, như mật độ dân số hoặc giao thông.
📝 Ví dụ thực tế
The city has a high population density, leading to crowded public transport.
その都市は人口密度が高く、公共交通機関が混雑している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The increase in traffic _______ during rush hour makes commuting challenging.
Q2: Scientists determined the material's _______ to assess its purity.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.