TOEIC Level 600
deficit
noun (名詞)
thâm hụt, số thâm hụt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính, ngân sách để chỉ sự thiếu hụt.
📝 Ví dụ thực tế
The government is working to reduce the national budget deficit.
政府は国家予算の赤字削減に取り組んでいる。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company reported a significant budget _______ in the last fiscal year.
Q2: A trade _______ occurs when a country imports more than it exports.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.