🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
deficient
adjective (形容詞)

Thiếu hụt, có khuyết điểm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trong TOEIC, dùng để chỉ sự thiếu hụt hoặc không đạt tiêu chuẩn trong báo cáo.

📝 Ví dụ thực tế

The report showed that the safety procedures were deficient.

その報告書は、安全手順に不備があることを示していた。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The building failed the inspection because its fire safety systems were ______.

Q2: Many students were found to be _______ in basic math skills.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉