🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
deductible
noun (名詞)

khoản khấu trừ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Số tiền khách hàng tự trả trước khi bảo hiểm thanh toán, hoặc khấu trừ thuế.

📝 Ví dụ thực tế

The new health insurance plan features a lower deductible, making it more affordable for many employees.

新しい健康保険プランは自己負担額が低く設定されており、多くの従業員にとってより手頃になっています。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: Under the new policy, employees must cover a $500 _______ before the insurance company starts paying.

Q2: Choosing a plan with a higher _______ can significantly reduce your monthly insurance premiums.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉