TOEIC Level 600
Decrease
verb (動詞) / noun (名詞)
Giảm bớt, suy giảm (động từ); sự giảm bớt (danh từ)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để chỉ sự sụt giảm về doanh số, chi phí hoặc nhân sự.
📝 Ví dụ thực tế
We need to find ways to decrease our operating costs.
当社は営業費用を削減する方法を見つける必要がある。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Efforts to ______ energy consumption have led to significant savings for the company.
Q2: A slight ______ in product demand was observed during the off-peak season.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.