TOEIC Level 600
debate
noun (議論、討論) / verb (議論する)
cuộc tranh luận, thảo luận / tranh luận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ cuộc thảo luận hoặc tranh luận về các chủ đề trong cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
There was a lively debate about the new office policy.
新しいオフィスの方針について活発な議論があった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee will _____ the proposal at next month's meeting.
Q2: The recent economic report sparked a national _____ on tax reform.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.