TOEIC Level 600
database
noun (名詞)
cơ sở dữ liệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hệ thống lưu trữ thông tin khách hàng hoặc sản phẩm trong doanh nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The new software allows us to easily access customer information from the database.
新しいソフトウェアにより、データベースから顧客情報に簡単にアクセスできるようになりました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our company uses a central _______ to store all client contact details.
Q2: Please update your personal information in the employee _______ portal.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.