TOEIC Level 600
data
noun (名詞)
dữ liệu, số liệu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ dữ liệu thị trường, doanh số hoặc khách hàng trong báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The marketing team analyzed the sales data to identify new trends.
マーケティングチームは新しい傾向を特定するために販売データを分析した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to collect more _______ to support our hypothesis.
Q2: All customer _______ is stored securely on encrypted servers.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.