TOEIC Level 600
damage
noun/verb (名詞/動詞)
Thiệt hại, sự hư hại / Gây thiệt hại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho hư hại vật chất của sản phẩm hoặc tổn hại phi vật chất.
📝 Ví dụ thực tế
The storm caused significant damage to the building's roof.
嵐は建物の屋根に大きな損害を与えました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company will compensate for any _______ caused during shipping.
Q2: Avoid direct sunlight to prevent _______ to the electronic device.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.