TOEIC Level 600
daily
adjective (形容詞), adverb (副詞)
hàng ngày, mỗi ngày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho báo cáo hàng ngày, công việc thường nhật hoặc cập nhật thường xuyên.
📝 Ví dụ thực tế
She checks her emails daily for important updates.
彼女は重要な更新がないか毎日メールをチェックします。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The factory produces thousands of units on a _____ basis.
Q2: Employees are required to submit a _____ report outlining their progress.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.