TOEIC Level 600
currently
adverb (副詞)
Hiện tại, hiện nay
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả tình trạng, tiến độ dự án hoặc công việc ở thời điểm hiện tại.
📝 Ví dụ thực tế
The project is currently in the testing phase.
そのプロジェクトは現在、テスト段階にあります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We are _______ reviewing the applications for the open position.
Q2: The software is _______ unavailable due to maintenance, but it will be back online soon.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.