TOEIC Level 600
credit
noun/verb (名詞/動詞)
Tín dụng, công lao, uy tín / Ghi nhận công lao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến tài chính, tín dụng hoặc công nhận đóng góp của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
The bank approved his application for a business credit card.
銀行は彼のビジネス用クレジットカードの申請を承認しました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The company has good _______ with its suppliers due to timely payments.
Q2: She received full _______ for her contributions to the successful project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.