TOEIC Level 600
credible
adjective (形容詞)
đáng tin cậy, uy tín
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng để mô tả nguồn thông tin hoặc bằng chứng đáng tin cậy.
📝 Ví dụ thực tế
The journalist's sources were highly credible.
そのジャーナリストの情報源は非常に信頼性が高かった。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee required ______ evidence before making a decision.
Q2: For the report to be effective, all data must come from ______ sources.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.