TOEIC Level 600
credential
noun (名詞)
Chứng chỉ, bằng cấp, thông tin xác thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ bằng cấp chuyên môn hoặc năng lực cần thiết khi tuyển dụng.
📝 Ví dụ thực tế
Applicants must provide their educational credentials.
応募者は学歴の証明書を提出しなければなりません。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please present your security _______ at the entrance.
Q2: Having strong professional _______ can significantly boost your career prospects.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.