TOEIC Level 600
coverage
noun (名詞)
Việc đưa tin, phạm vi bảo hiểm, độ phủ sóng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường chỉ việc đưa tin của báo chí, phạm vi bảo hiểm hoặc vùng phủ sóng.
📝 Ví dụ thực tế
The health insurance plan offers comprehensive coverage for medical expenses.
その健康保険プランは、医療費に対する包括的な補償を提供する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The newspaper provided extensive ______ of the recent economic summit.
Q2: Please check your policy to confirm the ______ for international travel.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.