TOEIC Level 600
courteous
adjective (形容詞)
lịch sự, nhã nhặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả thái độ lịch sự, chuyên nghiệp với khách hàng hoặc đồng nghiệp.
📝 Ví dụ thực tế
The hotel staff were always courteous and helpful.
ホテルのスタッフはいつも礼儀正しく親切でした。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: It is important for customer service representatives to be _______ at all times.
Q2: The flight attendant gave us a _______ greeting upon boarding the plane.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.