TOEIC Level 600
counterpart
noun (名詞)
bên đối tác, người đồng cấp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ người có chức vụ hoặc vai trò tương đương ở tổ chức khác.
📝 Ví dụ thực tế
She met with her Japanese counterpart to discuss the joint venture.
彼女は合弁事業について話し合うため、日本の対応する役職の人(同僚)と会いました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The CEO is currently in discussions with his _______ in the European division.
Q2: Delegates from each country will meet with their respective _______ to share insights.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.