TOEIC Level 600
Correction
noun (名詞)
Sự sửa đổi, hiệu đính
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc sửa đổi các lỗi sai trong tài liệu hoặc báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
Please make the necessary corrections to the report by tomorrow.
明日までにレポートに必要な訂正をしてください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The editor requested a _______ to the article's factual error.
Q2: After reviewing the document, several _______ were made to improve its accuracy.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.