TOEIC Level 600
conveyor
noun (名詞)
Băng tải, máy truyền tải.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong bối cảnh nhà máy, logistics để vận chuyển hàng hóa.
📝 Ví dụ thực tế
The conveyor belt moved the packages to the loading dock.
コンベアベルトが荷物を積み込みドックへ運んだ。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The factory utilizes a long _______ system to transport materials between different sections.
Q2: Workers placed the items onto the _______, which then carried them to the next processing stage.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.