TOEIC Level 600
convention
noun (名詞)
hội nghị, đại hội, quy ước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc họp lớn của các chuyên gia hoặc thông lệ trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The annual marketing convention attracted thousands of professionals from around the world.
毎年恒例のマーケティング大会は、世界中から何千人もの専門家を惹きつけた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Our company will host its annual sales _______ in Chicago next spring.
Q2: It is a business _______ to exchange business cards at the first meeting.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.