TOEIC Level 600
Convene
verb (動詞)
Triệu tập, họp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng để triệu tập cuộc họp hoặc ủy ban.
📝 Ví dụ thực tế
The board of directors will convene next Tuesday to discuss the merger.
取締役会は合併について話し合うため、来週火曜日に招集される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: A special committee was ______ to address the unexpected budget deficit.
Q2: The annual shareholder meeting is scheduled to ______ in the main auditorium.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.