TOEIC Level 600
Contribution
noun (名詞)
Sự đóng góp, sự quyên góp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự đóng góp cho mục tiêu công ty hoặc quyên góp từ thiện.
📝 Ví dụ thực tế
Her contribution to the team's success was recognized with an award.
彼女のチームの成功への貢献は賞によって認められました。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager praised Mr. Lee for his significant _______ to the project.
Q2: Your financial _______ will help fund research and development initiatives.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.