TOEIC Level 600
Contingency
noun (名詞)
Sự cố bất ngờ, dự phòng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho kế hoạch dự phòng hoặc ngân sách cho sự cố bất ngờ.
📝 Ví dụ thực tế
The budget includes a contingency fund for unexpected expenses.
予算には予期せぬ出費のための予備費が含まれている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We need to develop a _______ plan in case the primary system fails.
Q2: Always build in a _______ for delays when planning a large project.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.