TOEIC Level 600
content
noun (名詞)
Nội dung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ thông tin trong trang web, báo cáo hoặc tài liệu kỹ thuật số.
📝 Ví dụ thực tế
The new website features fresh and engaging content.
新しいウェブサイトは、新鮮で魅力的なコンテンツを特色としている。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Please ensure that the _______ of the report is accurate and up-to-date.
Q2: The marketing team is responsible for creating engaging video _______ for social media platforms.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.