TOEIC Level 600
Consumption
noun (名詞)
Sự tiêu thụ, lượng tiêu thụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tiêu thụ tài nguyên hoặc việc sử dụng sản phẩm của khách hàng.
📝 Ví dụ thực tế
Energy consumption has risen sharply due to the hot summer.
暑い夏のため、エネルギー消費量が急激に増加した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Reducing electricity _______ is a key goal for the company this year.
Q2: The report highlighted a significant increase in public _______ of organic products.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.