TOEIC Level 600
consultant
noun (名詞)
Cố vấn, tư vấn viên
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người cung cấp chuyên môn để giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề.
📝 Ví dụ thực tế
The company hired an IT consultant to improve its network system.
その会社はネットワークシステムを改善するためにITコンサルタントを雇った。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We brought in a marketing _______ to help develop our new campaign.
Q2: An independent financial _______ reviewed the company's investment strategies.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.