TOEIC Level 600
construction
noun (名詞)
sự xây dựng, công trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Liên quan đến dự án xây dựng, sửa chữa văn phòng hoặc cơ sở hạ tầng.
📝 Ví dụ thực tế
The new office building is still under construction.
新しいオフィスビルはまだ建設中です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to ongoing road _______, drivers are advised to seek alternative routes.
Q2: The city council approved the _______ of a new community center.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.