TOEIC Level 600
constituent
noun (名詞), adjective (形容詞)
Thành phần cấu tạo, cử tri
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trong TOEIC thường chỉ 'thành phần' hoặc 'cử tri' trong bối cảnh công cộng.
📝 Ví dụ thực tế
Each constituent part of the machine must be properly maintained for optimal performance.
最適な性能のために、機械の各構成部品は適切に維持されなければならない。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The mayor met with his _______ to discuss local community issues.
Q2: Water is a fundamental _______ of all living organisms.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.