TOEIC Level 600
Consolidate
verb (動詞)
Củng cố, hợp nhất, thống nhất
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gộp các bộ phận, công ty hoặc khoản nợ để tăng hiệu quả.
📝 Ví dụ thực tế
The company decided to consolidate its operations into a single larger office.
その会社は事業を一つのより大きなオフィスに統合することを決定した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: To cut costs, the two small departments will ______ into one larger unit.
Q2: The manager's goal is to ______ the team's strengths to achieve better results.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.