TOEIC Level 600
consideration
noun (名詞)
sự xem xét, sự cân nhắc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng khi các đề xuất đang được xem xét hoặc cân nhắc trong kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
We will give your proposal careful consideration.
私たちはあなたの提案を慎重に検討します。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The committee is giving serious _______ to the new budget plan.
Q2: We appreciate your _______ for the inconvenience caused.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.