🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
consent
noun (名詞) / verb (動詞)

Sự đồng ý, sự chấp thuận

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thường dùng khi xin phép, lấy sự đồng ý từ khách hàng hoặc cấp trên.

📝 Ví dụ thực tế

Written consent is required for the release of medical records.

医療記録の開示には書面による同意が必要です。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: You must obtain parental _______ before your child can participate in the excursion.

Q2: The landlord would not _______ to any modifications to the apartment.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉