🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
consecutively
adverb (副詞)

liên tiếp, dồn dập

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ tính liên tục của sự kiện, như doanh số tăng liên tiếp nhiều tháng.

📝 Ví dụ thực tế

The company reported increased profits for three consecutive quarters.

その会社は3四半期連続で増益を報告した。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The team won five games _______, which is a new record for the club.

Q2: Our sales figures have shown growth _______ for the past six months, which is a great achievement.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉