TOEIC Level 600
consecutive
adjective (形容詞)
Liên tiếp, dồn dập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả các khoảng thời gian hoặc sự kiện liên tiếp.
📝 Ví dụ thực tế
The company has reported growth for three consecutive quarters.
その会社は3期連続で成長を報告した。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The athlete won the championship for the third _______ year.
Q2: There were five _______ days of rain, causing floods in the region.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.