TOEIC Level 600
conjecture
noun (名詞) / verb (動詞)
Sự phỏng đoán, ước đoán; phỏng đoán
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc đưa ra giả định khi thiếu bằng chứng xác thực trong cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
His statement was based on pure conjecture, not facts.
彼の発言は事実ではなく、単なる憶測に基づいていた。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Without sufficient data, any conclusions drawn would be mere _______.
Q2: The analyst could only _______ about the company's future performance given the volatile market.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.