TOEIC Level 600
Congested
adjective (形容詞)
Tắc nghẽn, đông nghịt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho kẹt xe, nơi đông đúc hoặc nghẹt mũi trong y tế.
📝 Ví dụ thực tế
The city streets are often congested during rush hour.
ラッシュアワーの間は、よく市街の通りが混雑する。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Due to a major accident, the main highway was severely _______ for several hours.
Q2: We should leave earlier to avoid the _______ downtown area during peak travel times.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.