TOEIC Level 600
confirmation
noun (名詞)
Sự xác nhận, phê duyệt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng trong email để xác nhận đặt chỗ, đơn hàng hoặc cuộc họp.
📝 Ví dụ thực tế
Please send a confirmation email once you receive the payment.
支払いを受け取りましたら、確認メールを送ってください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: We require a written _______ of your attendance by the end of the week.
Q2: Upon successful registration, you will receive an email _______ within 30 minutes.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.