TOEIC Level 600
Confirm
verb (動詞)
Xác nhận, chứng thực
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để xác nhận lịch hẹn, cuộc họp hoặc thông tin giao dịch
📝 Ví dụ thực tế
Please confirm your attendance by Friday.
金曜日までに参加の有無を確認してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Could you please _______ receipt of the documents by email?
Q2: The hotel asked us to _______ our reservation details prior to arrival.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.