TOEIC Level 600
confine
verb (動詞)
hạn chế, giới hạn, thu hẹp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để giới hạn hoạt động, quyền hạn hoặc thông tin trong phạm vi nhất định.
📝 Ví dụ thực tế
Please confine your remarks to the topic under discussion.
発言は議論中の話題に限定してください。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Access to the confidential files is strictly _______ to authorized personnel.
Q2: The company decided to _______ its operations to the domestic market for now.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.