TOEIC Level 600
confident
adjective (形容詞)
tự tin, quả quyết
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện thái độ tích cực về quyết định kinh doanh hoặc thành công tương lai.
📝 Ví dụ thực tế
She is confident that the new strategy will succeed.
彼女は新しい戦略が成功すると確信している。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The manager is _______ that the team will meet its sales targets this quarter.
Q2: Investors feel _______ about the company's future growth potential.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.