TOEIC Level 600
conference
noun (名詞)
hội nghị, hội thảo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các cuộc họp lớn, trang trọng về học thuật hoặc kinh doanh.
📝 Ví dụ thực tế
The annual sales conference will be held in New York next month.
年次販売会議は来月ニューヨークで開催される。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All department heads are required to attend the weekly management _______.
Q2: The international medical _______ attracted thousands of attendees from around the world.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.