🦅 Project Eagle
TOEIC Level 600
conducive
adjective (形容詞)

Có lợi, dẫn đến, giúp ích cho.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ môi trường hoặc điều kiện thuận lợi cho mục tiêu, thường đi với 'to'.

📝 Ví dụ thực tế

A quiet environment is conducive to studying effectively.

静かな環境は効果的な学習に役立つ。

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: The new office layout is designed to be more _______ to collaborative work.

Q2: Regular breaks are _______ to maintaining focus during long tasks.

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉