TOEIC Level 600
condition
noun (名詞)
điều kiện, tình trạng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Điều khoản trong hợp đồng hoặc trạng thái hoạt động của sản phẩm.
📝 Ví dụ thực tế
The job offer is subject to satisfactory background check conditions.
その仕事のオファーは、満足のいく身元調査の条件に従うものです。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: All equipment must be kept in good working _______ to ensure safety.
Q2: The warranty covers the product under normal operating _______.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.