TOEIC Level 600
Conclude
verb (動詞)
Kết luận, kết thúc, ký kết.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi kết thúc cuộc họp, đàm phán hoặc đưa ra kết luận báo cáo.
📝 Ví dụ thực tế
The committee will conclude its investigation next month.
委員会は来月、調査を終える予定です。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: The meeting is scheduled to _______ at 3:00 PM.
Q2: After reviewing all the data, we can _______ that the new strategy is effective.
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng TOEIC?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.